islamic group
Định nghĩa
Danh từ: "islamic group" (nhóm Hồi giáo) chỉ một tổ chức hoặc tập hợp người theo đạo Hồi, thường mang tính chất tôn giáo, chính trị, hoặc xã hội. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh an ninh và chính trị, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các nhóm Hồi giáo cực đoan hoặc khủng bố, có tổ chức theo mạng lưới nhỏ, hoạt động bí mật và sử dụng bạo lực để đạt mục tiêu chính trị hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm Hồi giáo được thành lập vào những năm 1970 để thúc đẩy cải cách tôn giáo.)
- (Chính quyền đã bắt giữ một số thành viên của nhóm Hồi giáo bị tình nghi lên kế hoạch tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "islamic group" có thể được dùng để chỉ các tổ chức Hồi giáo ôn hòa, nhưng trong báo chí và tài liệu an ninh, nó thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến chủ nghĩa cực đoan.
- "militant islamic group" (nhóm Hồi giáo chiến binh) là một biến thể phổ biến, nhấn mạnh tính chất bạo lực.
- The militant islamic group claimed responsibility for the bombing. (Nhóm Hồi giáo chiến binh nhận trách nhiệm về vụ đánh bom.)
Biến thể và từ gần giống
- Islamic organization (tổ chức Hồi giáo): mang nghĩa trung tính hơn, chỉ bất kỳ tổ chức nào liên quan đến đạo Hồi.
- Islamist group (nhóm Hồi giáo chính trị): thường chỉ các nhóm theo chủ nghĩa Hồi giáo, tìm cách áp dụng luật Hồi giáo vào chính trị và xã hội.
- Jihadist group (nhóm thánh chiến): nhấn mạnh vào việc sử dụng bạo lực để thực hiện "thánh chiến".
Từ đồng nghĩa
- Fundamentalist group: nhóm theo chủ nghĩa chính thống.
- Extremist group: nhóm cực đoan.
- Terrorist organization: tổ chức khủng bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break up an islamic group: giải tán một nhóm Hồi giáo.
- The police worked to break up the islamic group's network. (Cảnh sát đã làm việc để giải tán mạng lưới của nhóm Hồi giáo.)
- Track down an islamic group: truy tìm một nhóm Hồi giáo.
- Intelligence agencies are tracking down the islamic group's leaders. (Các cơ quan tình báo đang truy tìm thủ lĩnh của nhóm Hồi giáo.)
Thành ngữ liên quan
- "Sleeping cell" (tế bào ngủ): chỉ một nhóm nhỏ trong tổ chức Hồi giáo cực đoan chưa hoạt động, chờ lệnh.
- The islamic group had sleeping cells in several countries. (Nhóm Hồi giáo có các tế bào ngủ ở nhiều quốc gia.)